菜牀子 thái sàng tử Hán Việt: thái sàng tử Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 牀 (sàng) + 子 (tử)Hán Việtthái sàng tửCấu tạo菜 + 牀 + 子 · thái + sàng + tử nghĩa thành phần: thái + sàng + tử Nghĩa EngCihui 菜床子 àichuángzi n. <coll.> fresh vegetables and fruit stand