菜式
thái thức
Hán Việt: thái thức · Pinyin: cài shì
Tổng quan
món ăn (thực phẩm được chế biến theo công thức cụ thể)
Nghĩa
Việt
- Cihui món ăn (thực phẩm được chế biến theo công thức cụ thể)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 菜餚的式樣。如:「德國豬腳是廣為人知的西洋菜式之一。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 菜肴的品种样式。也指不同地区的菜肴。
Eng
- CC-CEDICT dish (food prepared according to a specific recipe)
- Cihui dish (food prepared according to a specific recipe)