菜心

cài xīn thái tâm

Hán Việt: thái tâm · Pinyin: cài xīn

Tổng quan

cải ngọt | cải thìa hoa | thân của bất kỳ loại cải nào

Cấu tạo: (thái) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải ngọt | cải thìa hoa | thân của bất kỳ loại cải nào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.芥菜的粗莖。 2.某些植物的莖可供醃漬、炒食來佐餐,此莖通稱為「菜心」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菜薹➋。

Eng

  • CC-CEDICT choy sum|Chinese flowering cabbage|stem of any Chinese cabbage
  • Cihui choy sum; Chinese flowering cabbage; stem of any Chinese cabbage

ja

  • JMdict choy sum (Brassica rapa var. parachinensis)|choi sum|Chinese flowering cabbage