菜攤 thái than Hán Việt: thái than Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 攤 (than)Hán Việtthái thanCấu tạo菜 + 攤 · thái + than nghĩa thành phần: thái + than Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賣青菜的攤子。如:「大部分的家庭主婦會在固定的菜攤買蔬菜。」也稱為「菜攤子」。EngCihui 菜攤 àitān n. vegetable stall