菜板

cài bǎn thái bản

Hán Việt: thái bản · Pinyin: cài bǎn

Tổng quan

thớt | bàn cắt | LT:張|张

Cấu tạo: (thái) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thớt | bàn cắt | LT:張|张

Eng

  • CC-CEDICT chopping board; cutting board|CL:張|张[zhang1]
  • Cihui chopping board; cutting board; CL:張|张