菜根

thái căn

Hán Việt: thái căn

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (căn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蔬菜的根。比喻粗食。宋.楊萬里〈春菜〉詩:「秪合南溪嚼菜根,一尊徑醉溪中雲。」

Eng

  • Cihui 菜根 àigēn n. inedible root of a vegetable; cabbage stalk