菜油
thái du
Hán Việt: thái du · Pinyin: cài yóu
Tổng quan
dầu hạt cải | dầu canola
Nghĩa
Việt
- Cihui dầu hạt cải | dầu canola
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以油菜子所榨出來的油,可供食用或作工業用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用油菜子榨的油。也叫菜子油,有的地区叫清油。
Eng
- CC-CEDICT rapeseed oil; canola oil
- Cihui rapeseed oil; canola oil