菜點

cài diǎn thái điểm

Hán Việt: thái điểm · Pinyin: cài diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菜肴和点心:风味~|宫廷~|西式~。