菜玉 thái ngọc Hán Việt: thái ngọc Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 玉 (ngọc)Hán Việtthái ngọcCấu tạo菜 + 玉 · thái + ngọc nghĩa thành phần: thái + ngọc