菜瓜

cài guā thái qua

Hán Việt: thái qua · Pinyin: cài guā

Tổng quan

dưa rắn | mướp

Cấu tạo: (thái) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưa rắn | mướp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 越瓜的別名。參見「越瓜」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年生草本植物,茎蔓生,叶子心脏形,花黄色。果实长圆筒形,稍弯曲,皮白绿色,可以吃,适于酱腌;这种植物的果实。

Eng

  • CC-CEDICT snake melon|loofah
  • Cihui snake melon; loofah