菜甕 thái úng Hán Việt: thái úng Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 甕 (úng)Hán Việtthái úngCấu tạo菜 + 甕 · thái + úng nghĩa thành phần: thái + úng Nghĩa EngCihui 菜瓮 àiwèng n. pickle jar (for pickling vegetables)