菜畦

cài qíthái huề

Hán Việt: thái huề · Pinyin: cài qí

Tổng quan

luống rau

新华 · Tân Hoa Đại lục

有土埂围着的一块块排列整齐的种蔬菜的田地。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

菜圃、菜園。明.高啟〈春暮西園〉詩:「知是人家花落盡,菜畦今日蝶來多。」

Cấu tạo: 菜 (thái) + 畦 (huề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luống rau
  • Tần suất từ luống rau
  • Biên soạn vegetable bed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 菜圃、菜園。明.高啟〈春暮西園〉詩:「知是人家花落盡,菜畦今日蝶來多。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有土埂围着的一块块排列整齐的种蔬菜的田地。

Eng

  • Cihui vegetable field; vegetable bed
  • Tần suất từ n. vegetable bed

Từ liên quan

Gần nghĩa

畦灌 · 畦田 · 菜农 · 菜刀 · 菜单 · 菜品 · 菜园 · 菜圃