菜盆

thái bồn

Hán Việt: thái bồn

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) có bọt; bốc mạnh (rượu bia), có tuyết (hàng vải), tã lót (của trẻ con)

Cấu tạo: (thái) + (bồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) có bọt; bốc mạnh (rượu bia), có tuyết (hàng vải), tã lót (của trẻ con)