菜票 thái phiếu Hán Việt: thái phiếu Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 票 (phiếu)Hán Việtthái phiếuCấu tạo菜 + 票 · thái + phiếu nghĩa thành phần: thái + phiếu Nghĩa EngCihui 菜票 àipiào n. meal ticket M:¹zhāng