菜種
thái chủng
Hán Việt: thái chủng
Tổng quan
(thực vật học) cây cải dầu
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây cải dầu
Eng
- Cihui 菜種 àizhǒng n. vegetable seeds M:¹kē/³lì
ja
- JMdict rapeseed|coleseed
Hán Việt: thái chủng
(thực vật học) cây cải dầu