菜窖 thái diếu Hán Việt: thái diếu Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 窖 (diếu)Hán Việtthái diếuCấu tạo菜 + 窖 · thái + diếu nghĩa thành phần: thái + diếu Nghĩa EngCihui 菜窖 àijiào* n. vegetable cellar