菜系

cài xì thái hệ

Hán Việt: thái hệ · Pinyin: cài xì

Tổng quan

ẩm thực (địa phương)

Cấu tạo: (thái) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩm thực (địa phương)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同地区菜肴烹调在理论、方式、风味等方面具有独特风格的体系。

Eng

  • CC-CEDICT (regional) cuisine
  • Cihui (regional) cuisine