菜肚 thái đỗ Hán Việt: thái đỗ Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 肚 (đỗ)Hán Việtthái đỗCấu tạo菜 + 肚 · thái + đỗ nghĩa thành phần: thái + đỗ