菜花

cài huāthái hoa

Hán Việt: thái hoa · Pinyin: cài huā

Tổng quan

bông cải; rau súp-lơ.; hoa cải dầu.; bông súp-lơ; bông cải

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 油菜的花; 花椰菜的通称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.十字花科「花菜」、「花椰菜」的別名。參見「花椰菜」條。 2.十字花科「油菜」所開的花。 3.淋病的別名。參見「淋病」條。

Cấu tạo: 菜 (thái) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bông cải
  • VietPhrases rau súp-lơ; hoa cải dầu; bông súp-lơ
  • Biên soạn 1. cauliflower 2. rape flower M:¹kē

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.十字花科「花菜」、「花椰菜」的別名。參見「花椰菜」條。 2.十字花科「油菜」所開的花。 3.淋病的別名。參見「淋病」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 油菜的花; 花椰菜的通称。

Eng

  • Cihui cauliflower; gonorrhea

Đức

  • Handedict Blumenkohl, Karfiol (lat: Brassica oleracea var. botrytis) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花㳌 · 花上 · 花丛 · 花丝 · 花了 · 花事 · 花亭 · 花令