菜花
thái hoa
Hán Việt: thái hoa · Pinyin: cài huā
Tổng quan
súp lơ | bệnh lậu 1. bông cải; rau súp-lơ。花椰菜的通稱。 2. hoa cải dầu。(菜花兒)油菜的花。 3. bông súp-lơ; bông cải。花椰菜的花,是普通蔬菜。
Nghĩa
Việt
- Cihui súp lơ | bệnh lậu 1. bông cải; rau súp-lơ。花椰菜的通稱。 2. hoa cải dầu。(菜花兒)油菜的花。 3. bông súp-lơ; bông cải。花椰菜的花,是普通蔬菜。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.十字花科「花菜」、「花椰菜」的別名。參見「花椰菜」條。 2.十字花科「油菜」所開的花。 3.淋病的別名。參見「淋病」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);油菜的花;花椰菜的通称。
Eng
- CC-CEDICT cauliflower|gonorrhea
- Cihui cauliflower; gonorrhea