菜茹

cài rú thái như

Hán Việt: thái như · Pinyin: cài rú

Tổng quan

rau | rau xanh

Cấu tạo: (thái) + (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rau | rau xanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以蔬菜為食。形容生活儉樸。《後漢書.卷三一.孔奮傳》:「事母孝謹,雖為儉約,奉養極求珍膳,躬率妻子,同甘菜茹。」

Eng

  • CC-CEDICT greens|green vegetables
  • Cihui greens; green vegetables