菜薹
thái đài
Hán Việt: thái đài
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui rau cải; cọng hoa cây rau。某些十字花科蔬菜植物的花莖,如油菜薹、芥菜薹。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 十字花科蔬菜植物的花莖。如:「油菜薹」、「芥菜薹」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某些蔬菜植物的花茎,如油菜薹、芥菜薹;二年生草本植物,叶宽卵形或椭圆形,花柔嫩,是常见蔬菜。也叫菜心。
Eng
- Cihui 菜苔 càitái* n. broccoli M:²kē
- Cihui 菜薹 càitái n. bolt (of rape/mustard/etc.)