菜蛙 cài wā · thái oa Hán Việt: thái oa · Pinyin: cài wā Tổng quan ễnh ương Cấu tạo: 菜 (thái) + 蛙 (oa)Pinyincài wāHán Việtthái oaCấu tạo菜 + 蛙 · thái + oa nghĩa thành phần: thái + oa Nghĩa ViệtCihui ễnh ương