菜貨 thái hóa Hán Việt: thái hóa Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 貨 (hóa)Hán Việtthái hóaCấu tạo菜 + 貨 · thái + hóa nghĩa thành phần: thái + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱懦弱無用的人。如:「這點小事也辦不好,真是菜貨。」也稱為「菜包子」。EngCihui 菜貨 àihuò n. a person of little use