菜農
thái nông
Hán Việt: thái nông · Pinyin: cài nóng
Tổng quan
nông dân trồng rau
Nghĩa
Việt
- Cihui nông dân trồng rau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門從事栽種蔬菜的農民。如:「颱風一來,菜農的損失就很嚴重了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以种植蔬菜为主的农民。
Eng
- CC-CEDICT vegetable farmer
- Cihui vegetable farmer