菜遠 thái viễn Hán Việt: thái viễn Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 遠 (viễn)Hán Việtthái viễnCấu tạo菜 + 遠 · thái + viễn nghĩa thành phần: thái + viễn Nghĩa EngCihui 菜遠 àiyuǎn n. bok choi stems