菜邑 thái ấp Hán Việt: thái ấp Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 邑 (ấp)Hán Việtthái ấpCấu tạo菜 + 邑 · thái + ấp nghĩa thành phần: thái + ấp