菜雞
thái kê
Hán Việt: thái kê · Pinyin: cài jī
Tổng quan
(tiếng lóng) người mới hoàn toàn
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) người mới hoàn toàn
Eng
- CC-CEDICT (slang) total noob
- Cihui (slang) total noob
Hán Việt: thái kê · Pinyin: cài jī
(tiếng lóng) người mới hoàn toàn