菜霸 cài bà · thái phách Hán Việt: thái phách · Pinyin: cài bà Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 霸 (phách)Pinyincài bàHán Việtthái pháchCấu tạo菜 + 霸 · thái + phách nghĩa thành phần: thái + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欺行霸市,垄断蔬菜市场的人。