菜骨 thái cốt Hán Việt: thái cốt Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 骨 (cốt)Hán Việtthái cốtCấu tạo菜 + 骨 · thái + cốt nghĩa thành phần: thái + cốt