菜鴨 thái áp Hán Việt: thái áp Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 鴨 (áp)Hán Việtthái ápCấu tạo菜 + 鴨 · thái + áp nghĩa thành phần: thái + áp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。原產於中國的一種羽毛呈麻黃帶黑斑或黑白相間的鴨子。體形輕小,富群居性,產蛋力強,年產一百五十枚以上。EngCihui 菜鴨 àiyā* n. duck raised for eating, not laying M:²zhī