菜鴨 thái áp Hán Việt: thái áp Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 鴨 (áp)Hán Việtthái ápCấu tạo菜 + 鴨 · thái + áp nghĩa thành phần: thái + áp Nghĩa EngCihui 菜鴨 àiyā* n. duck raised for eating, not laying M:²zhī