菟絲 tú sī · thỏ ti Hán Việt: thỏ ti · Pinyin: tú sī Tổng quan Cấu tạo: 菟 (thỏ) + 絲 (ti)Pinyintú sīHán Việtthỏ tiCấu tạo菟 + 絲 · thỏ + ti nghĩa thành phần: thỏ + ti Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 植物名。旋花科菟絲子屬,草本。莖成絲狀蔓生,多纏繞寄生在豆科植物上。花小,白色,集生成無梗聚繖狀團繖花序。蒴果球形,各具種子二至四粒。種子可供藥用。也作「兔絲」、「兔絲子」、「玉女」。