菟裘 tú qiú · thỏ cừu Hán Việt: thỏ cừu · Pinyin: tú qiú Tổng quan Cấu tạo: 菟 (thỏ) + 裘 (cừu)Pinyintú qiúHán Việtthỏ cừuCấu tạo菟 + 裘 · thỏ + cừu nghĩa thành phần: thỏ + cừu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 城市名。春秋時魯邑,在今山東省泗水縣北。魯隱公嘗有「使營菟裘,吾將老焉」之語。見《左傳.隱公十一年》。後遂以菟裘比喻退休養老的地方。