菠棱 ba lăng Hán Việt: ba lăng Tổng quan Cấu tạo: 菠 (ba) + 棱 (lăng)Hán Việtba lăngCấu tạo菠 + 棱 · ba + lăng nghĩa thành phần: ba + lăng Nghĩa EngCihui 菠稜 ōléng n. <bot.> spinach