菠菜
ba thái
Hán Việt: ba thái · Pinyin: bō cài
Tổng quan
rau chân vịt
一年生或二年生草本植物,叶子略呈三角形,根略带红色,是常见蔬菜。有的地区叫菠薐菜。
植物名。一或二年生草本植物。葉卵狀三角形,波狀緣,具長柄。根部紅色,葉嫩綠,有甜味,含有豐富的鐵質。可供作蔬菜食用。也稱為「菠稜菜」、「飛龍菜」。
Nghĩa
Việt
- Cihui cải bó xôi, rau chân vịt (LT:棵)
- Cihui (tiếng lóng) xổ số (thuật ngữ thay thế cho 博彩)
- Biên soạn spinach
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。一或二年生草本植物。葉卵狀三角形,波狀緣,具長柄。根部紅色,葉嫩綠,有甜味,含有豐富的鐵質。可供作蔬菜食用。也稱為「菠稜菜」、「飛龍菜」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一年生或二年生草本植物,叶子略呈三角形,根略带红色,是常见蔬菜。有的地区叫菠薐菜。
Eng
- Cihui spinach (CL:棵); (slang) gambling; gambler (alternative term for 博彩)
Đức
- Handedict Spinat (S, Ess)