菠菜

bō cài ba thái

Hán Việt: ba thái · Pinyin: bō cài

Tổng quan

cải bó xôi, rau chân vịt (LT:棵) | (tiếng lóng) xổ số (thuật ngữ thay thế cho 博彩)

Cấu tạo: (ba) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải bó xôi, rau chân vịt (LT:棵) | (tiếng lóng) xổ số (thuật ngữ thay thế cho 博彩)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。一或二年生草本植物。葉卵狀三角形,波狀緣,具長柄。根部紅色,葉嫩綠,有甜味,含有豐富的鐵質。可供作蔬菜食用。也稱為「菠稜菜」、「飛龍菜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年生或二年生草本植物,叶子略呈三角形,根略带红色,是常见蔬菜。有的地区叫菠薐菜。

Eng

  • CC-CEDICT spinach (CL:棵[ke1])|(slang) gambling; gambler (alternative term for 博彩[bo2 cai3])
  • Cihui spinach (CL:棵); (slang) gambling; gambler (alternative term for 博彩)