菠萝酶

Tổng quan

Cấu tạo: 菠 (ba) + 蘿 (la) + 酶

Từ liên quan

Gần nghĩa

菠萝包 · 菠萝啤 · 菠萝油 · 菠萝蜜 · 菠萝 · 菠蘿包 · 菠蘿油 · 菠萝古老肉