菠萝蜜

bō luó mìba la mật

Hán Việt: ba la mật · Pinyin: bō luó mì

Tổng quan

MẬT; mít

新华 · Tân Hoa Đại lục

同“波罗蜜”²。

Cấu tạo: 菠 (ba) + 蘿 (la) + 蜜 (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả mít
  • Biên soạn 1. pineapple 2. jackfruit M:²zhī/ge 3. <Budd.> crossing over from this shore of births and deaths to the other shore

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同“波罗蜜”²。

Eng

  • Cihui jackfruit

Đức

  • Handedict Jackfrucht, Jackbaumfrucht (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

菠萝包 · 菠萝啤 · 菠萝油 · 菠萝 · 菠萝酶 · 菠蘿包 · 菠蘿油 · 菠萝古老肉