菡萏

hàn dàn hạm đạm

Hán Việt: hạm đạm · Pinyin: hàn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạm) + (đạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荷花的別名。參見「荷花」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荷花。

Eng

  • Cihui 菡萏 àndàn n. <wr.> lotus M:²kē