菩提树下大街

pú tí shù xià dà jiēbồ đề thụ hạ đại nhai

Hán Việt: bồ đề thụ hạ đại nhai · Pinyin: pú tí shù xià dà jiē

Tổng quan

Cấu tạo: 菩 (bồ) + 提 (đề) + 樹 (thụ) + 下 (hạ) + 大 (đại) + 街 (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Unter den Linden

Đức

  • Handedict Unter den Linden (berühmte Straße in Berlin, Deutschland) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩提場莊嚴經 · 菩提心離相論 · 菩提心觀釋 · 菩提法智魔 · 菩提資糧論 · 菩提鶻露支 · 菩提薩埵摩訶薩埵 · 菩提 <cm>