菩提法智魔

bồ đề pháp trí ma

Hán Việt: bồ đề pháp trí ma

Tổng quan

(術語)十魔之一。見魔條。☸

Cấu tạo: 菩 (bồ) + 提 (đề) + 法 (pháp) + 智 (trí) + 魔 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)十魔之一。見魔條。☸
  • Tần suất từ [bktd] bồ-đề pháp trí ma (術語)十魔之一。見魔條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩提心觀釋 · 菩提資糧論 · 菩提鶻露支 · 菩提分法 · 菩提場莊嚴經 · 菩提心戒 · 菩提心經 · 菩提心義