菩提法智魔

bồ đề pháp trí ma

Hán Việt: bồ đề pháp trí ma

Tổng quan

bồ-đề pháp trí ma (術語)十魔之一。見魔條。☸

Cấu tạo: (bồ) + (đề) + (pháp) + (trí) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồ-đề pháp trí ma (術語)十魔之一。見魔條。☸