菩提心觀釋

bồ đề tâm quan thích

Hán Việt: bồ đề tâm quan thích

Tổng quan

(書名)一卷,趙宋法天譯。略釋菩提心非性非相不生不滅非覺非無覺等之義者。☸

Cấu tạo: 菩 (bồ) + 提 (đề) + 心 (tâm) + 观 (quan) + 释 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)一卷,趙宋法天譯。略釋菩提心非性非相不生不滅非覺非無覺等之義者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩提法智魔 · 菩提資糧論 · 菩提鶻露支 · 菩提分法 · 菩提場莊嚴經 · 菩提心戒 · 菩提心經 · 菩提心義