菫斟 jǐn zhēn · cận châm Hán Việt: cận châm · Pinyin: jǐn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 菫 (cận) + 斟 (châm)Pinyinjǐn zhēnHán Việtcận châmCấu tạo菫 + 斟 · cận + châm nghĩa thành phần: cận + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菫汁。Tân Hoa Tự Điển 1.菫汁。