菫荼 cận đồ Hán Việt: cận đồ Tổng quan Cấu tạo: 菫 (cận) + 荼 (đồ)Hán Việtcận đồCấu tạo菫 + 荼 · cận + đồ nghĩa thành phần: cận + đồ