華人社區 huá rén shè qū · hoa nhân xã khu Hán Việt: hoa nhân xã khu · Pinyin: huá rén shè qū Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 人 (nhân) + 社 (xã) + 區 (khu)Pinyinhuá rén shè qūHán Việthoa nhân xã khuCấu tạo華 + 人 + 社 + 區 · hoa + nhân + xã + khu nghĩa thành phần: hoa + nhân + xã + khu