華僑大學

huá qiáo dà xué hoa kiều đại học

Hán Việt: hoa kiều đại học · Pinyin: huá qiáo dà xué

Tổng quan

Đại học Hoa Kiều

Cấu tạo: (hoa) + (kiều) + (đại) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Hoa Kiều

Eng

  • CC-CEDICT Huaqiao University
  • Cihui Huaqiao University