華城市 huā chéng shì · hoa thành thị Hán Việt: hoa thành thị · Pinyin: huā chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 城 (thành) + 市 (thị)Pinyinhuā chéng shìHán Việthoa thành thịCấu tạo華 + 城 + 市 · hoa + thành + thị nghĩa thành phần: hoa + thành + thị