華天 hoa thiên Hán Việt: hoa thiên Tổng quan (雜語)華嚴宗與天台宗也。☸ Cấu tạo: 华 (hoa) + 天 (thiên)Hán Việthoa thiênTừ loạidanhCấu tạo华 + 天 · hoa + thiên nghĩa thành phần: hoa + thiên Nghĩa ViệtCihui (雜語)華嚴宗與天台宗也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨