華岡青洲 huá gāng qīng zhōu · hoa cương thanh châu Hán Việt: hoa cương thanh châu · Pinyin: huá gāng qīng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 岡 (cương) + 青 (thanh) + 洲 (châu)Pinyinhuá gāng qīng zhōuHán Việthoa cương thanh châuCấu tạo華 + 岡 + 青 + 洲 · hoa + cương + thanh + châu nghĩa thành phần: hoa + cương + thanh + châu