华岳 hoa nhạc Hán Việt: hoa nhạc Tổng quan Cấu tạo: 华 (hoa) + 岳 (nhạc)Hán Việthoa nhạcCấu tạo华 + 岳 · hoa + nhạc nghĩa thành phần: hoa + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 西嶽華山的別名。參見「華山」條。