華年

huá nián hoa niên

Hán Việt: hoa niên · Pinyin: huá nián

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如花盛開的年紀。指少年。《魏書.卷九三.恩倖傳.王叡傳》:「漸風訓於華年,服道教於弱冠。」唐.李商隱〈錦瑟〉詩:「錦瑟無端五十絃,一絃一柱思華年。」

Eng

  • Cihui 華年 uánián n. youth

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

老年